tối khẩn

tối khẩn

Tôi nhận được một tin nhắn tối khẩn từ văn phòng.

Định nghĩa

Tính từ: - Cực kỳ gấp gáp, cấp bách: "tối khẩn" mô tả một tình huống, yêu cầu, hoặc vấn đề mức độ khẩn cấp cao nhất, cần được xử lý ngay lập tức không thể trì hoãn. - Rất quan trọng cần ưu tiên tối đa: "tối khẩn" nhấn mạnh tính chất không thể chậm trễ, thường dùng trong các văn bản hành chính, quân sự, hoặc thông báo khẩn cấp.

dụ sử dụng
  • (Văn bản này tính cấp bách cao nhất cần được xử lý ngay.)
  • (Lệnh này yêu cầu hành động ngay lập tức, không được chậm trễ.)
  • (Tình trạng khẩn cấp đến mức phải ưu tiên tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "văn bản tối khẩn": tài liệu mức độ khẩn cấp cao nhất, thường được đánh dấu bằng con dấu hoặc ký hiệu đặc biệt.

    • Thủ tướng đã một văn bản tối khẩn về phòng chống lụt. (Văn bản được phát hành với mức ưu tiên xử lý ngay lập tức.)
  • "tình huống tối khẩn": hoàn cảnh đòi hỏi phản ứng ngay lập tức để tránh hậu quả nghiêm trọng.

    • Bác sĩ xác định đây tình huống tối khẩn, cần phẫu thuật gấp. (Ca bệnh nguy cơ tử vong nếu không can thiệp kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Khẩn cấp (tính từ): cần được giải quyết nhanh chóng, nhưng mức độ có thể thấp hơn "tối khẩn".
    • một cuộc gọi khẩn cấp từ bệnh viện. (Cần phản hồi nhanh, nhưng chưa đến mức tối khẩn.)
  • Cấp bách (tính từ): đòi hỏi phải làm ngay, mang tính thời điểm.
    • Nhiệm vụ cấp bách dập tắt đám cháy. (Phải hành động ngay để tránh thiệt hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cực kỳ gấp: mức độ khẩn trương tột độ.
  • Hỏa tốc: (trong văn phong hành chính cổ) yêu cầu gửi ngay, chạy thật nhanh như lửa.
  • Tối ưu tiên: được ưu tiên hàng đầu, không quan trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Khẩn như lửa cháy: tình huống cực kỳ gấp gáp, cần xử lý ngay lập tức.
    • Việc này khẩn như lửa cháy, không thể chần chừ. (Tương tự mức độ "tối khẩn", cần hành động ngay.)